kingdom monera

kingdom monera

A student observes kingdom monera under a microscope in biology class.

Định nghĩa

Danh từ: - Giới Monera: Trong phân loại sinh học, "kingdom monera" (giới Monera) một giới bao gồm các sinh vật nhân , chủ yếu vi khuẩn tảo lam (vi khuẩn lam). Các sinh vật này cấu trúc tế bào đơn giản, không có nhân thực (không màng nhân) các bào quan màng bao bọc. Giới này cũng bao gồm một số mầm bệnh nguyên thủy khác. Do thiếu sự đồng thuận trong cách phân chia các sinh vật này thành các ngành, các tên gọi không chính thức thường được sử dụng cho các phân nhóm chính.

dụ sử dụng
  • (Giới Monera bao gồm tất cả vi khuẩn tảo lam.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu giới Monera để hiểu về sự tiến hóa của sự sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kingdom Monera" trong phân loại học: Trong các hệ thống phân loại (như hệ thống năm giới của Whittaker), "kingdom monera" một trong năm giới chính. Ngày nay, nhiều nhà khoa học đã thay thế bằng các nhóm như vi khuẩn (Bacteria) vi khuẩn cổ (Archaea) trong hệ thống ba lãnh giới.
    • In the five-kingdom system, the kingdom Monera is the most primitive. (Trong hệ thống năm giới, giới Monera giới nguyên thủy nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Moneran (danh từ/ tính từ): sinh vật thuộc giới Monera; thuộc về giới Monera.
    • Monerans are unicellular organisms. (Các sinh vật thuộc giới Monera sinh vật đơn bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Prokaryota (danh từ): nhóm sinh vật nhân , bao gồm vi khuẩn vi khuẩn cổ.
  • Bacteria (danh từ số nhiều): vi khuẩn, nhóm chính trong giới Monera (theo nghĩa ).
Các cụm từ liên quan
  • Prokaryotic organisms (cụm danh từ): sinh vật nhân , thuộc giới Monera.
    • All members of the kingdom Monera are prokaryotic organisms. (Tất cả các thành viên của giới Monera sinh vật nhân .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kingdom monera" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.